phòng hờ

phòng hờ

Cô ấy luôn mang theo ô phòng hờ trời mưa.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Chuẩn bị sẵn, dự phòng: Hành động chuẩn bị trước một thứ đó (vật chất, phương án, ý tưởng) để sử dụng khi tình huống bất ngờ hoặc khẩn cấp xảy ra.
    • Để dành phòng khi cần: Giữ lại một thứ không dùng ngay, với mục đích sử dụng trong tương lai khi nhu cầu đột xuất.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Gia đình tôi luôn dự trữ lương thực phòng hờ khi bão. (Gia đình tôi luôn dự trữ lương thực để phòng khi bão.)
    • Anh ấy để dành một khoản tiền nhỏ phòng hờ lúc khó khăn. (Anh ấy để dành một khoản tiền nhỏ phòng khi lúc khó khăn.)
    • ấy luôn mang theo ô phòng hờ trời mưa. ( ấy luôn mang theo ô để phòng khi trời mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " tính phòng hờ": mang tính chất dự phòng, không phải để dùng ngay lập tức.

    • Đây chỉ kế hoạch tính phòng hờ, hy vọng sẽ không phải dùng đến. (Đây chỉ kế hoạch mang tính dự phòng, hy vọng sẽ không phải dùng đến.)
  • "với mục đích phòng hờ": với mục đích chuẩn bị cho những tình huống có thể xảy ra.

    • Chúng tôi mua thêm máy phát điện với mục đích phòng hờ mất điện. (Chúng tôi mua thêm máy phát điện với mục đích chuẩn bị cho việc mất điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Dự phòng (động từ): chuẩn bị sẵn để dùng khi cần.

    • Ngân hàng trung ương quỹ dự phòng ngoại tệ. (Ngân hàng trung ương quỹ chuẩn bị sẵn ngoại tệ.)
  • Phòng ngừa (động từ): ngăn chặn trước điều không hay có thể xảy ra.

    • Tiêm vắc-xin cách phòng ngừa bệnh hiệu quả. (Tiêm vắc-xin cách ngăn chặn trước bệnh hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Để phòng: để dành, chuẩn bị cho tương lai.
  • Phòng khi: (dùng như liên từ) để đề phòng trường hợp.
  • Dự trữ: tích trữ để dùng dần hoặc khi cần.
Các cụm từ liên quan
  • Phòng hờ mưa nắng: chuẩn bị cho cả những tình huống trái ngược, bất kể chuyện xảy ra.

    • Anh phải kế hoạch phòng hờ mưa nắng, đừng quá lạc quan. (Anh phải kế hoạch chuẩn bị cho mọi tình huống, đừng quá lạc quan.)
  • Phòng thân: (thành ngữ) giữ một thứ (thường tiền, kỹ năng) cho bản thân để tự bảo vệ mình.

    • Học một nghề để phòng thân. (Học một nghề để tự bảo vệ mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Cẩn tắc vô ưu: (thành ngữ Hán Việt) cẩn thận thì không phải lo lắng, tinh thần tương tự "phòng hờ".
    • Mang theo áo mưa đi, cẩn tắc vô ưu. (Mang theo áo mưa đi, cẩn thận thì không phải lo.)